KARA BLAKLEY 

Thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ xưa từ lâu đã ảnh hưởng đến phong cách sáng tác của các nghệ sĩ khắp thế giới trong nhiều thế kỷ, và được thể hiện rõ nhất trong nghệ thuật tại Pháp quốc vào thế kỷ 19.

Trong suốt thế kỷ này, thế giới nghệ thuật Pháp quốc là vô cùng phong phú với hàng loạt các phương pháp và chủ đề đã được khám phá và thể hiện. Nghệ thuật hàn lâm là một trong những phong cách trường tồn nhất theo thời gian. Phong cách thẩm mỹ này được phát triển mạnh mẽ tại các học viện nghệ thuật Âu Châu, và ở Pháp thì trường Académie des Beaux-Arts là nổi tiếng nhất.

Những học viện này có lịch sử lâu đời ở Âu Châu. Học viện đầu tiên là do nhà bảo trợ danh tiếng thời Phục hưng Ý Cosimo I de’Medici thành lập ở Florence vào năm 1563. Kể từ thời điểm thành lập học viện đầu tiên, chủ đề thần thoại đã giữ vai trò trung tâm và học viện Académie des Beaux-Arts là nơi sản sinh ra nhiều kiệt tác cổ điển.

Nghệ thuật hàn lâm theo đuổi việc dung hòa các khía cạnh học thuật mà những nghệ sĩ đã tranh luận qua hàng bao thế kỷ. Chủ đề của cuộc thảo luận xoay quanh việc liệu đường nét, hình thức hay màu sắc là quan trọng nhất trong tổng thể. Các học viện Âu Châu là nơi đã kết hợp hài hòa các yếu tố này. Những câu chuyện thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ xưa đã đem đến cho các họa sĩ chủ đề vĩnh hằng cần thiết để phát triển phong cách nghệ thuật này. Các chủ đề thần thoại là một trong những nền tảng của sự phát triển nghệ thuật và trí tuệ, các câu chuyện ẩn dụ có tầm quan trọng đặc biệt trong giới học thuật.

Bắt cóc nàng Psyche

Vẻ đẹp trường tồn của những câu chuyện ẩn dụ
“The Rapture of Psyche,” “Niềm say mê của nàng Psyche ,” 1895, của William-Adolphe Bouguereau. Sơn dầu trên vải; 208cm x 121cm. Bộ sưu tập riêng. (Ảnh đăng dưới sự cho phép của Art Renewal Center)

Các bức tranh của William-Adolphe Bouguereau kết hợp đường nét và màu sắc một cách hoàn hảo để miêu tả rất sinh động ý nghĩa ẩn dụ trong cuộc sống. Bouguereau là họa sĩ gắn liền với trường phái hàn lâm của Pháp quốc. Tác phẩm “The Abduction of Psyche” (Bắt cóc nàng Psyche) của ông được sáng tác năm 1895, đã làm hồi sinh một câu chuyện cổ cho những khán giả đương đại.

Cũng có thể gọi tên bức tranh là “Niềm hạnh phúc của nàng Psyche”, câu chuyện đến từ cuốn sách ở thế kỷ thứ hai tên là “Metamorphoses” (Sách về sự biến đổi) của nhà văn Lucius Apuleius Madaurensis. Câu chuyện kể về nàng Psyche cùng thần Cupid và sức mạnh của tình yêu đích thực. Nàng Psyche là một công chúa nơi trần gian, nàng xinh đẹp đến mức đàn ông không còn muốn đến Đền thờ Thần Vệ Nữ. Nữ thần ghen tị và ra lệnh cho con trai của bà, thần Cupid, bắn một mũi tên vào trái tim của nàng Psyche khiến nàng phải lòng một người đàn ông xấu xa, hèn mọn. Thay vào đó, Cupid đã tự bắn mình và đem lòng yêu nàng. Sau một loạt các thử thách phi thường, nàng Psyche đã được thần Zeus phong làm tiên nữ. Cuối cùng nàng và thần Cupid cũng được đoàn tụ. Bức tranh của họa sĩ Bouguereau mô tả khoảnh khắc thần Cupid bế cô dâu của mình bay lên thiên đường; chàng rạng rỡ trong niềm hạnh phúc còn nàng Psyche thì bừng sáng trong niềm vui và thư thái.

Sáng tác của Bouguereau là một ví dụ tao nhã về phong cách hàn lâm của thế kỷ 19. Các đường nét và hình khối thể hiện nhuần nhuyễn thuyết động lực học, bức tranh trông như nâng bổng các nhân vật lên bầu trời, trong khi chiếc áo choàng màu tím sống động gắn kết đôi tình nhân. Những đám mây huyền ảo và nền phía sau giúp làm nổi bật câu chuyện chính.

Họa sĩ Bouguereau đã suy ngẫm về bản chất vĩnh hằng của tình yêu đích thực, sự bất tử cũng như mối quan hệ giữa Tình yêu và Tâm hồn. (Thần Cupid tượng trưng cho tình yêu, và nàng “psyche” mang cái tên có ý nghĩa là “Tâm hồn” trong tiếng Hy Lạp.) Người nghệ sĩ như muốn nhắc nhở người xem rằng khi tình yêu là thuần khiết thì sẽ chiến thắng mọi khó khăn.

Nữ thần rượu Bacchante

Vẻ đẹp trường tồn của những câu chuyện ẩn dụ
“Nữ thần Bacchante,” 1894, của William-Adolphe Bouguereau. Sơn dầu trên vải; 91cm x 154cm. Bộ sưu tập riêng. (Ảnh: Tài sản công)

Họa sĩ Bouguereau đã khắc họa một nhân vật thần thoại khác trong bức tranh năm 1894, tên là “Nữ thần Bacchante”. Trong thần thoại Hy Lạp, thần Bacchante còn được gọi là “maenads”, là những nữ tín đồ của vị thần Dionysus (trong truyền thống La Mã gọi là Bacchus). Dionysus là vị thần của rượu vang, lễ hội và sân khấu. Nàng Bacchante của họa sĩ Bouguereau cầm một bình đựng rượu và chiếc ly, đầu đội vương miện bằng lá nho.

Nữ tín đồ của thần Dionysus thường được khắc họa là những kẻ vui chơi, say sưa và quá khích. Tuy nhiên, Bouguereau lại vẽ nàng với dáng vẻ êm đềm, biểu tượng của sự thông thái trong niềm vui chừng mực của cuộc sống. Không nghi ngờ gì nữa, họa phẩm này chắc chắn sẽ thu hút khán giả của ông – những người am tường nghệ thuật ở Paris.

Nàng thơ Calliope dạy đàn cho con trai Orpheus

Nghệ thuật hàn lâm Pháp
Phần cắt của bức tranh “Nàng thơ Calliope dạy đàn cho chàng Orpheus,” 1865, bởi Auguste Alexandre Hirsch. Sơn dầu trên vải; 99cm x 103cm. Bảo tàng Musée d’art et d’archéologie du Périgord, Périgueux. (Ảnh: Tài sản công)

Tương tự như vậy, họa sĩ Auguste Alexandre Hirsch đã sử dụng các thần thoại Hy Lạp để tôn vinh những niềm vui khiêm tốn của cuộc sống. Bức họa nổi tiếng nhất của ông, “Calliope Teaching Orpheus” (Nàng thơ Calliope dạy đàn cho Orpheus) từ năm 1865, là sự tôn vinh âm nhạc và sức mạnh trường tồn của nghệ thuật. Tác phẩm mô tả Calliope, nàng thơ của sử thi, dạy con trai Orpheus cách chơi đàn lia. Đàn lia là biểu tượng chung của hai mẹ con này. Orpheus được xem là thi sĩ và nhạc sĩ lẫy lừng nhất của Hy Lạp cổ đại. Giọng hát độc nhất của chàng có thể thuần hóa động vật đem đến sự sống cho cây cỏ và những tảng đá. Họa sĩ Hirsch ẩn dụ tài năng của chàng với hình ảnh chú gà lôi nhỏ đang đứng ở góc phải của bức tranh.

Bên cạnh việc chú trọng về chủ đề, Hirsch cũng dựa vào kết quả được đào tạo của mình để vẽ các nhân vật. Nàng Calliope và con trai Orpheus là những nhân vật thuộc trường phái tự nhiên được lý tưởng hóa với làn da gần như sáng bóng và không tì vết. Chiếc áo choàng và tấm vải mà hai người đang mặc cùng có màu đỏ nhấn mạnh sự gắn bó gia đình của họ. Trong khi hai người đang chú tâm vào việc học tập, thì sự chuyển động không làm lấn át sự trầm lắng của một tác phẩm nghệ thuật. Các họa sĩ hàn lâm Pháp thường xuyên vận dụng những phong cách lãng mạn đương thời, một phong cách có đặc trưng về năng lượng và độ linh hoạt. Tuy nhiên, các họa sĩ hàn lâm thường chú trọng hơn trong việc khắc họa  mang tính hoạt động.

Mùa xuân

Vẻ đẹp trường tồn của những câu chuyện ẩn dụ
“Springtime” (Mùa Xuân), 1873, của Pierre-Auguste Cot. Sơn dầu trên vải; 215 cm x 129 cm. Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York. (Ảnh: Tài sản công)

Sự cân bằng giữa động và tĩnh cũng có thể tìm thấy trong bức tranh năm 1873 của Pierre-Auguste Cot “Springtime” (Mùa Xuân). Tác phẩm đáng chú ý nhất của Cot, với vai trò là học trò của cả Bouguereau và Alexandre Cabanel, là mô tả mang tính biểu trưng về sự rung động của tuổi trẻ, tình yêu đầu đời, và những khởi đầu mới. Trên xích đu, hai người yêu trẻ ôm nhau thắm thiết. Bao quanh họ là khung cảnh thiên nhiên tươi tốt, hoa cỏ nở rộ, báo hiệu mùa xuân đến và tình yêu mới đang chớm nở. Hai nhân vật mặc trang phục theo phong cách cổ điển, mang đến cho khung cảnh một cảm giác vĩnh hằng. Sự trường tồn này là yếu tố then chốt của nghệ thuật hàn lâm, vì các họa sĩ tin rằng những khái niệm và lý tưởng quan trọng nhất phải có tính phổ quát và cần vượt qua hết thảy thời gian, không gian.

Trong khi các xu hướng nghệ thuật khác thường xuyên làm lu mờ thành tựu của hội họa hàn lâm Pháp trong thế kỷ 19, thì những thế hệ khán giả mới và những người tham quan bảo tàng giờ đây bắt đầu đánh giá cao ý nghĩa và vẻ đẹp của phong cách này. Các nghệ sĩ hàn lâm người Pháp là bậc thầy về kỹ pháp của họ, đã tìm kiếm những phương cách sáng tạo để kết hợp hài hòa giữa hình thức và màu sắc. Cách thể hiện thần thoại cổ đại của họ vừa mới mẻ vừa truyền thống. Khi những người hâm mộ tiếp tục khám phá nghệ thuật Pháp thế kỷ 19, phong trào hàn lâm vẫn là một phong cách chính để chiêm ngưỡng.

Tiến sĩ Kara Blakley là nhà sử học nghệ thuật độc lập. Cô nhận bằng Tiến sĩ về Lịch sử và Học thuyết Nghệ thuật của Đại học Melbourne (Úc). Cô từng nghiên cứu và giảng dạy tại Trung Quốc và Đức.

Thanh Ân biên dịch

Chia sẻ bài viết này tới bạn bè của bạn