Trong khi các bậc thầy hội họa thời Phục hưng La Mã và Florentine như Leonardo, Michelangelo và Raphael vang danh làm say lòng người yêu nghệ thuật trên toàn thế giới, thì những đồng sự cùng thời của họ ở Venice cũng đã tạo nên một phong cách độc nhất vô nhị.

Hiếm thành phố nào có thể gợi lên những ảo tưởng lãng mạn như Venice, nơi có những con kênh đào ngoằn ngoèo, những tòa kiến trúc đẹp như tranh vẽ và nước hồ sóng sánh ánh mặt trời làm say lòng bao du khách trong nhiều niên kỷ. Một vị trí địa lý với 118 hòn đảo được kết nối bởi một mạng lưới hơn 400 cây cầu — khiến nơi đây trở nên khác biệt so với đất liền Ý về cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Những bậc thầy về màu sắc và ánh sáng
“Câu chuyện ngụ ngôn về trí tuệ và sức mạnh” của Paolo Veronese, 1565. Sơn dầu trên vải. Được thừa kế bởi Henry Clay Frick, Bộ sưu tập Frick, NY. (Ảnh: Tài sản công)

Xét về mặt nghệ thuật, sự tách biệt về địa lý này đã tạo cơ hội cho thời kỳ Phục hưng Venice thịnh vượng một cách khác biệt so với những phát triển thường được chứng kiến ở Florence, Rome và các thành phố lớn khác của Ý. Vào cuối thời Trung cổ, Venice đã tự khẳng định mình là thủ đô thương mại trên toàn thế giới của Âu châu, nhờ vị trí chiến lược trên biển Adriatic và tầng lớp thương gia hùng mạnh ở nơi này. Ngay cả khi Cộng hòa Venice rơi vào thế suy tàn vào đầu thế kỷ 16, nghệ thuật vẫn được bảo tồn về mặt chính trị, duy trì ý nghĩa văn hóa của thành phố đối với con người tương lai.

Hầu hết các họa sĩ của thời kỳ Phục hưng Venice (khoảng năm 1440 đến 1580) đã chọn chủ đề phổ biến ở khắp Âu châu và các biểu tượng truyền thống của Cơ đốc giáo có thể được tìm thấy cùng với những câu chuyện về truyền thuyết Hy Lạp và La Mã mới được phổ biến trong công chúng. Tuy nhiên, các họa sĩ bậc thầy của Venice đã khắc họa những chủ đề này theo cách nguyên bản, tạo ra một phong cách tuyệt đẹp, đầy sắc màu, mang năng lượng tích cực. Họ đã chú tâm đến những chi tiết hoa văn và bề mặt được thể hiện, cùng hiệu ứng của ánh sáng thú vị. Nhiều bức tranh được khen ngợi nhất ở Tây phương đã được tạo ra trong thời kỳ thịnh vượng này ở Venice.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật mang tính biểu tượng của thành phố được anh em nhà Bellini, Giovanni và Gentile sáng tác. Bức tranh được vẽ từ năm 1490 của Giovanni Bellini “Đức mẹ và chúa Hài đồng cùng thánh John the Baptist và Saint Elizabeth,” là một ví dụ điển hình. Người xem sẽ thấy rằng bối cảnh quen thuộc trong Kinh thánh được mô tả theo cách sống động như thật, không gian ba chiều là một điểm nhấn cơ bản của phong trào Phục hưng.

Tuy nhiên, lớp áo choàng của phụ nữ có một màu xanh lam ấn tượng; lớp sơn có chứa bột mài của ngọc lưu ly quý giá, một loại đá quý được các thương nhân Venice nhập khẩu từ Trung Đông. (Ultramarine là tên được đặt cho nó khi được nghiền thành chất bột màu.) Tương tự, bộ trang phục màu xanh ô liu của Thánh John phản chiếu ánh sáng óng ả. Bức tranh tôn giáo đơn giản nhưng phát quang này là một trong những họa phẩm tạo tiếng vang về cách sử dụng màu sắc rực rỡ ở Venice thời đó.

Bậc thầy hội họa
“Đức mẹ, chúa Hài Đồng cùng thánh John the Baptist và thánh Saint Elizabeth” của Giovanni Bellini, 1490-1500. Sơn dầu và màu keo trên gỗ cây dương. Städelsches Kunstinstitut und Städtische Galerie, Frankfurt.

Bức tranh năm 1514 của danh họa Giovanni Bellini “Lễ hội của các vị Thần,” cũng thể hiện khả năng phối màu bậc thầy của họa sĩ. Bức tranh được ủy thác bởi Alfonso I d’Este, Công tước xứ Ferrara, cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của tầng lớp quý tộc đối với các truyền thuyết cổ điển của Hy Lạp và La Mã. Bức tranh của Bellini, dựa trên một tác phẩm của nhà thơ La Mã cổ đại Ovid, là một trong những bức vẽ đầu tiên hồi sinh khung cảnh Lễ hội. Đặc biệt là chủ đề này đã trở nên dần phổ biến nhất ở Âu châu trong 200 năm tiếp theo.

Bậc thầy hội họa
“Lễ hội của các vị thần” của Giovanni Bellini và Titian, 1514 (bổ sung của họa sĩ Titian vào năm 1529). Sơn dầu trên vải. Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia, Washington D.C.

Phiên bản tranh của Bellini khắc họa tình tiết giữa vị thần Lotis và Priapus, trong khi một số phiên bản tượng trưng cho lễ cưới của thần Cupid và Psyche hoặc Peleus và Thetis. Sự biến đổi linh hoạt này cho phép các họa sĩ nắm bắt được bối cảnh tạo nên sự rung động nhất đối với những nhà bảo trợ của họ. Câu chuyện của nhà thơ Lovid về thần Lotis và Priapus được ra mắt lần đầu tiên bằng tiếng Ý tại Venice, vào năm 1497, khiến cho những bức vẽ của Bellini trở nên quen thuộc với khán giả. Năm 1529, Titian, một họa sĩ lừng danh của thời kỳ Phục hưng đã hoạ thêm những rặng cây thanh bình tự nhiên và bầu trời trong xanh vào khung cảnh. Cách chỉnh sửa cảnh quan của Titian đã trở thành hình mẫu cho các họa sĩ sau này. Cả hai vị nghệ thuật gia đều liên kết các chủ đề thần thoại với các yếu tố đương đại để tạo ra hiệu quả thẩm mỹ tuyệt vời.

Họa sĩ Gentile Bellini cũng vẽ đan xen nhiều thời đại và địa phương khác nhau trong tác phẩm “Thuyết giảng của Thánh Mark ở Alexandria.” Danh họa đã pha trộn các tòa kiến trúc của Venice và Mamluk (Ai Cập) với bối cảnh miền núi không thuộc vùng đất đó. Hình ảnh này cũng dệt nên các sự kiện cổ xưa và đương thời, ngụ ý về bản chất vĩnh hằng mà cảnh tượng mở ra. Họa sĩ Bellini khắc họa Thánh Mark the Evangelist đang thuyết giảng cho đám đông theo đạo Thiên chúa và đạo Hồi.  Người ta tin rằng Thánh Mark đã  thành lập nhà thờ Alexandria, một trong những giáo phận giám mục quan trọng nhất trong Kitô giáo cổ đại

Các cấu trúc ở dọc hai bên gợi nhớ đến lối kiến ​​trúc ở Mamluk, mà Bellini rất có thể đã nhìn thấy trong chuyến đi đến Constantinople và Jerusalem. Tòa nhà trung tâm giống với Vương cung thánh đường của Thánh Mark, nơi mà người dân Venice có thể dễ dàng nhận thấy. Thánh Mark là vị thánh bảo hộ của thành phố, và thánh tích của ông đã được di chuyển từ Alexandria, Ai Cập đến Venice vào thế kỷ thứ chín CN. Nền tổng thể của bức tranh mang nét tươi sáng. Bellini cũng như những tín hữu Cơ đốc đồng môn của ông trên khắp nước Ý, đã hy vọng có thể dịch chuyển những người Hồi giáo ở Alexandria sang Cơ đốc giáo.

Những bậc thầy về màu sắc và ánh sáng
“Thuyết giảng của Thánh Mark ở Alexandria” của Gentile Bellini, 1504-1507. Sơn dầu trên vải. Pinacoteca di Brera, Milan.

Mối quan hệ giữa Venice và thế giới Hồi giáo, đặc biệt là Đế chế Ottoman, được xác định phần lớn về mặt chính trị trong thế kỷ 15 và 16. Năm 1453, đức vua Ottoman Mehmed II chiếm đóng Constantinople, địa danh này từng là thủ đô của Đế chế Byzantine trong hơn 1,000 năm. Byzantium nằm ở nửa phía Đông của Đế chế La Mã cổ đại và từ lâu đã là một pháo đài của Cơ đốc giáo trong suốt thời gian này.

Ngoài việc đưa Hồi giáo đến Constantinople, nhà vua Mehmed II đã tìm kiếm các họa sĩ tài năng của Venice. Vào năm 1479 sau đó, Gentile Bellini  đã có một cơ hội hiếm hoi khi được viếng thăm dinh thự của quốc vương, và ông đã vẽ nên tác phẩm “Chân dung của Sultan Mehmed II với một chức sắc trẻ.” Mehmed II chắc hẳn đã ủy thác những bức chân dung để lưu truyền hình ảnh của mình trên khắp vương quốc. Và việc mà ngài tìm kiếm những người vẽ chân dung ở Ý đã cho thấy tầm ảnh hưởng mạnh mẽ của những họa sĩ như Bellini.

Khi khắc họa đức vua, Gentile Bellini đã chiếu theo quy ước mà các họa sĩ thường sử dụng để khắc họa các tổng trấn của Venice (những vị lãnh chúa được bầu chọn). “Chân dung của lãnh chúa Leonardo Loredan” của Giovanni Bellini là một ví dụ. Trong cả hai bức tranh, người cai trị được mô tả nửa phần ngực trở lên, giống như một bức tượng bán thân điêu khắc của người La Mã. Thay vì thể hiện bất kỳ chi tiết thẩm mỹ thị giác cổ xưa nào, mỗi người đều vận những trang phục hiện tại phù hợp với chức trách của họ. Bức tranh của vị lãnh chúa đáng chú ý ở chỗ nắm bắt được cả cái thần và khí chất của người cai trị. Điều đó cho thấy cách mà Venice đã bắt đầu xác định và khẳng định vị thế phong cách nghệ thuật của mình trong suốt thời kỳ Phục hưng.

Bản sắc của Venice cũng được biểu hiện thông qua hình ảnh thần thoại,  trở nên ngày càng thời thượng. “Thần Bacchus, Venus và Ariadne” của họa sĩ Tintoretto là một bức tranh ngụ ngôn được sáng tác cho Cung điện Doge, nơi vẫn còn lưu giữ bức tranh đến ngày hôm nay. Khung cảnh mô tả công chúa Ariadne, người nhân cách hóa Venice, chấp nhận lời cầu hôn từ vị thần Bacchus. Nữ thần Venus đại diện cho cả tình yêu và chiến thắng bay lượn trên đầu, ban cho Ariadne chiếc vương miện đầy sao. Câu chuyện đó đường như tôn vinh Venice; cuộc hôn nhân tượng trưng cho sự liên kết của Venice với biển cả, là  một sự kết hợp được thánh hóa bởi các vị thần. Đúng như phong cách của Venice vốn có, bố cục bức tranh đã toát lên nguồn năng lượng mạnh mẽ.

Danh họa Paolo Veronese đã tạo ra những bức tranh ngụ ngôn bằng cách phỏng theo những câu chuyện thần thoại nổi tiếng. Trong “Câu chuyện ngụ ngôn về sự thông thái và sức mạnh” và “Câu chuyện về đức hạnh và sự suy đồi,” người họa sĩ đã khắc họa Hercules để truyền tải những giáo huấn về đạo đức. Trong phần đầu, hình tượng phụ nữ ngước nhìn trời cao tượng trưng cho trí huệ thần thánh, trong khi Hercules quan sát những viên ngọc bên dưới, dường như bận lòng với thế gian. Trong phần sau đó, Hercules buộc phải lựa chọn giữa đức hạnh và suy đồi, được nhân cách hóa bởi hai người phụ nữ kéo chàng theo hai hướng ngược nhau. Cuối cùng, đức hạnh đã chiến thắng trong cuộc giằng co, nhắc nhở người xem rằng đức hạnh phải luôn chiến thắng. Trong khi các bức tranh ngụ ngôn phổ biến ở Âu châu trong suốt thế kỷ 16, Veronese vẫn rất chú ý đến chất liệu và họa tiết của trang phục mà các nhân vật của mình mặc.

Những bậc thầy về màu sắc và ánh sáng
“Sự lựa chọn giữa đức hạnh và suy đồi.” của François Boucher sau Paolo Veronese, 1750. Sơn dầu trên vải. Bảo tàng Nghệ thuật São Paulo, São Paulo.

Biểu hiện nổi tiếng nhất của triết lý thẩm mỹ thời Phục hưng Venice là kiệt tác năm 1563 của Veronese, “Tiệc cưới tại Cana.” Bức tranh khổng lồ miêu tả Chúa Giê-su biến nước thành rượu một cách kỳ diệu trong Hôn lễ theo Kinh thánh tại Cana. Bữa tiệc gợi nhớ đến khung cảnh tiệc tùng xa hoa quen thuộc được người Venice yêu thích vào thời kỳ này, nơi Veronese lồng ghép sự kiện diễn ra với lối kiến ​​trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại. Bầu không khí trở nên sống động nhờ âm nhạc hoan ca, thức ăn ngon và rượu vang, được rất nhiều người tham gia thưởng thức. Bảng màu của Veronese tươi sáng và bão hòa, nhờ sử dụng bột màu xanh ngọc lưu ly và các loại sắc tố phổ biến khác. Dù cho xuất hiện vô số nhân vật, Chúa Giê-su vẫn là tâm điểm, và ánh quang huy thần thánh của Ngài thu hút người xem. Trong cách tiếp cận này, người họa sĩ luôn trung thực với các quy tắc về bố cục trong thời đại của mình đồng thời sử dụng hiệu ứng của ánh sáng để tăng tính thẩm mỹ và tôn giáo.

Những bậc thầy về màu sắc và ánh sáng
“Lễ cưới ở Cana” của Paolo Veronese, 1563. Tranh sơn dầu. Bảo tàng Louvre, Paris.

Trong khi các bậc thầy hội họa thời Phục hưng Florentine và La Mã như Leonardo, Michelangelo và Raphael xứng đáng làm say lòng bao người yêu nghệ thuật trên toàn thế giới, thì những đồng sự cùng thời ở Venice cũng đã tạo nên một phong cách độc nhất theo đúng nghĩa của họ. Các bảng màu rực rỡ, tỏa năng lượng giàu sức sống và các chi tiết chất liệu đã tạo nên nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ ngày nay không ngừng học hỏi. Khi những người thưởng lãm ngày nay tiếp tục khám phá nghệ thuật Âu châu thế kỷ 15 và 16, thì những anh em nhà Bellini, Tintoretto và Veronese, cùng với những họa sĩ tài năng khác của Venice, đã trình diễn sự khởi đầu hấp dẫn bằng một phong cách không gì sánh được.

Tiến sĩ Kara Blakley là một nhà sử học nghệ thuật độc lập. Cô nhận bằng Tiến sĩ về lịch sử và Lý thuyết Nghệ thuật của Đại học Melbourne, và đã học tập và giảng dạy ở Trung Quốc và Đức.

Bài viết này ban đầu được xuất bản trên tạp chí Radiant Life.


Kara Blakley
BTV Epoch Times Tiếng Anh

Thanh Ân biên dịch
Quý vị tham khảo bản gốc từ The Epoch Times


Chia sẻ bài viết này tới bạn bè của bạn

Xem thêm: